아무 단어나 입력하세요!

"put about" in Vietnamese

lan truyền (tin đồn)phát tán (tin tức)

Definition

Khiến một câu chuyện, tin đồn hoặc thông tin lan truyền để nhiều người biết, thường là chưa xác thực hoặc sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, không trang trọng, để nói về tin đồn hay thông tin chưa xác nhận. Tiếng Anh Mỹ thường dùng 'spread'.

Examples

Someone put about that the company was closing.

Ai đó đã **lan truyền** rằng công ty sẽ đóng cửa.

It was put about that she was moving abroad.

**Tin đồn lan ra** rằng cô ấy sẽ ra nước ngoài.

They put about the news very quickly.

Họ **lan truyền** tin tức rất nhanh.

There's a rumor put about that the manager is leaving.

Có **tin đồn lan ra** rằng quản lý sẽ nghỉ việc.

Who put about all this gossip?

Ai đã **lan truyền** hết mấy chuyện này vậy?

Lots of false stories were put about after the incident.

Sau sự việc, rất nhiều chuyện sai sự thật đã được **lan truyền**.