아무 단어나 입력하세요!

"put a premium on" in Vietnamese

đặt nặngcoi trọng

Definition

Xem một điều gì đó là rất quan trọng và ưu tiên nó hơn những điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh, học thuật hoặc chuyên nghiệp. Ví dụ: 'put a premium on quality' nghĩa là coi trọng chất lượng. Không dùng cho 'premium' vật lý như 'phí bảo hiểm'.

Examples

Our company puts a premium on customer satisfaction.

Công ty chúng tôi **đặt nặng** sự hài lòng của khách hàng.

Schools should put a premium on creativity as well as academics.

Các trường nên **coi trọng** sự sáng tạo cũng như học thuật.

They put a premium on punctuality at this job.

Ở công việc này, họ **đặt nặng** việc đúng giờ.

These days, tech companies really put a premium on innovation.

Ngày nay, các công ty công nghệ thực sự **coi trọng** đổi mới sáng tạo.

Parents often put a premium on their children's safety above all else.

Các bậc cha mẹ thường **coi trọng** sự an toàn của con cái họ hơn bất cứ điều gì khác.

If you put a premium on honesty, people will respect you more.

Nếu bạn **coi trọng** sự trung thực, mọi người sẽ tôn trọng bạn hơn.