아무 단어나 입력하세요!

"pussyfoot" in Vietnamese

lảng tránhvòng vo

Definition

Tránh nói hoặc làm rõ ràng để không làm mất lòng ai hoặc trì hoãn một quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng trong văn cảnh thân mật, có thể mang ý châm biếm hoặc phê phán nhẹ nhàng. Thường đi với câu 'don't pussyfoot around' để nhấn mạnh việc cần rõ ràng, không vòng vo.

Examples

Don't pussyfoot when you answer the question.

Trả lời câu hỏi thì đừng **lảng tránh**.

If you keep pussyfooting, we will never decide.

Nếu bạn cứ **lảng tránh** mãi, chúng ta sẽ không bao giờ quyết định được.

He tends to pussyfoot around difficult topics.

Anh ấy thường **vòng vo** khi gặp các chủ đề khó.

Stop pussyfooting around and just tell me the truth.

Đừng **vòng vo** nữa, hãy nói thật cho tôi biết đi.

She didn't pussyfoot—she gave her opinion straight away.

Cô ấy không **vòng vo**—cô ấy đưa ra ý kiến ngay lập tức.

When it comes to criticism, he likes to pussyfoot so he doesn't offend anyone.

Khi phải phê bình, anh ấy thường **vòng vo** để không làm ai phật ý.