아무 단어나 입력하세요!

"puss" in Vietnamese

mèo con (gọi thân mật)cưng (thân mật, nói về khuôn mặt)

Definition

'Mèo con' là cách gọi rất thân mật, đáng yêu dành cho mèo, đặc biệt là mèo con. Cũng có thể dùng để gọi khuôn mặt ai đó một cách dễ thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng với trẻ em hoặc khi thân mật với thú cưng. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

The little girl called her kitten 'puss'.

Cô bé gọi con mèo con là '**mèo con**'.

Puss ran across the garden.

**Mèo con** chạy băng qua vườn.

Here, puss, have some milk.

Này, **mèo con**, uống chút sữa đi.

Wipe that grumpy puss off your face!

Lau đi cái **mèo con** cau có đó khỏi mặt đi!

When I get home, my puss waits for me at the door.

Khi tôi về nhà, **mèo con** của tôi đợi tôi ở cửa.

Come here, puss, don't be shy!

Lại đây nào, **mèo con**, đừng ngại nhé!