아무 단어나 입력하세요!

"pushers" in Vietnamese

kẻ buôn ma túybộ phận đẩy (máy móc)người hay xô đẩy

Definition

‘Pushers’ thường chỉ những người bán ma túy bất hợp pháp. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ bộ phận giúp đẩy trong máy móc hoặc người hay xô đẩy người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang nghĩa tiêu cực ám chỉ người bán ma túy. Ý nghĩa về máy móc hay người xô đẩy hiếm gặp và cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu chính xác.

Examples

The police caught two pushers near the school.

Cảnh sát đã bắt hai **kẻ buôn ma túy** gần trường học.

Some machines have special pushers to move parts.

Một số máy có **bộ phận đẩy** đặc biệt để di chuyển các chi tiết.

The teacher asked the pushers to stop pushing others in line.

Giáo viên yêu cầu những **người hay xô đẩy** trong hàng dừng lại.

The neighborhood is much safer now that most pushers have left.

Khu vực này an toàn hơn nhiều vì hầu hết **kẻ buôn ma túy** đã rời đi.

In that factory, automated pushers help sort products really fast.

Ở nhà máy đó, **bộ phận đẩy** tự động giúp phân loại sản phẩm rất nhanh.

Those two are real pushers—they keep rushing to the front of every line!

Hai người đó đúng là **người hay xô đẩy**—lúc nào cũng chen lên đầu hàng!