아무 단어나 입력하세요!

"push up" in Vietnamese

hít đấtđẩy lên

Definition

"Hít đất" là bài tập thể dục bạn nằm sấp, dùng tay đẩy thân người lên và xuống. Ngoài ra, "đẩy lên" còn chỉ việc nâng vật gì đó lên trên bằng lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'hít đất' khi nói về bài tập thể dục, thường ở số nhiều ('làm nhiều hít đất'). Dùng 'đẩy lên' khi nhắc nâng vật gì đó. Không nhầm với áo ngực push-up.

Examples

He can do fifty push ups every morning.

Anh ấy có thể làm năm mươi **hít đất** mỗi sáng.

Let's do some push ups together.

Hãy cùng nhau làm vài **hít đất** đi.

I can't do a single push up yet.

Tôi vẫn chưa làm nổi một **hít đất** nào.

My friends challenged me to do seventy push ups without stopping.

Bạn bè thách tôi làm bảy mươi **hít đất** liên tục không nghỉ.

If the window gets stuck, just push up on the bottom to open it.

Nếu cửa sổ bị kẹt, chỉ cần **đẩy lên** phần dưới để mở.

She mixes up 'sit ups' and 'push ups' all the time.

Cô ấy hay nhầm lẫn giữa 'gập bụng' và '**hít đất**'.