아무 단어나 입력하세요!

"push on" in Vietnamese

tiếp tục tiến lêntiếp tục cố gắng

Definition

Khi gặp khó khăn hoặc mệt mỏi, vẫn tiếp tục tiến lên hoặc làm tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, hay dùng để động viên người khác kiên trì. Dùng trong hoàn cảnh cần nỗ lực vượt qua khó khăn, như 'cố gắng push on', 'quyết tâm push on'.

Examples

Even though we were tired, we decided to push on.

Dù đã mệt, chúng tôi vẫn quyết định **tiếp tục tiến lên**.

Let's push on until we finish the project.

Hãy **tiếp tục tiến lên** cho đến khi hoàn thành dự án.

We need to push on despite the bad weather.

Chúng ta cần phải **tiếp tục tiến lên** dù thời tiết xấu.

We were exhausted, but we just had to push on until we reached the car.

Chúng tôi rất mệt, nhưng vẫn phải **tiếp tục tiến lên** cho đến khi đến được xe.

It's getting late, but let's push on for another hour and see how much we get done.

Trời đã khuya, nhưng hãy **tiếp tục tiến lên** thêm một tiếng nữa xem làm được bao nhiêu nhé.

Whenever things get tough, I just try to push on and not look back.

Mỗi khi gặp khó khăn, tôi chỉ cố **tiếp tục tiến lên** và không nhìn lại.