"push into" in Vietnamese
Definition
Dùng lực để đưa ai đó hoặc vật gì vào nơi nào đó, hoặc ép ai đó tham gia vào việc gì, thường là họ không hoàn toàn đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa đen (đẩy ai/vật vào nơi nào đó) và nghĩa bóng (ép ai làm gì). Thường mang sắc thái áp lực.
Examples
He pushed into the crowded elevator.
Anh ấy **đẩy vào** thang máy đông người.
They pushed into the classroom quickly.
Họ đã **đẩy vào** phòng học thật nhanh.
My parents pushed me into studying law.
Bố mẹ tôi đã **ép tôi vào** học luật.
The new boss pushed everyone into working late last night.
Sếp mới đã **ép mọi người vào** làm việc muộn tối qua.
Don’t let anyone push you into buying something you don’t want.
Đừng để ai **ép bạn vào** việc mua thứ bạn không muốn.
He was pushed into making a decision before he was ready.
Anh ấy đã bị **ép vào** phải đưa ra quyết định khi chưa sẵn sàng.