아무 단어나 입력하세요!

"push in" in Vietnamese

chen vàolấn vào hàng

Definition

Chen vào một nơi, nhóm hoặc hàng mà không chờ đến lượt mình. Ngoài ra, còn có nghĩa là nhét hoặc đẩy vật gì vào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Push in' thường dùng trong văn nói, nhất là khi nói về chen vào hàng ở Anh. Cũng có thể dùng cho vật thể ('push in the plug'). Khi dùng với hàng, thường mang nghĩa tiêu cực.

Examples

Please do not push in when people are waiting in line.

Làm ơn đừng **chen vào** khi mọi người đang xếp hàng.

He tried to push in, but the others told him to wait his turn.

Anh ấy cố **chen vào**, nhưng những người khác bảo anh chờ đến lượt.

You need to push in the drawer until it closes fully.

Bạn cần **đẩy vào** ngăn kéo cho đến khi nó đóng hẳn lại.

Some people just think it's okay to push in everywhere, but it's really rude.

Có người nghĩ **chen vào** mọi nơi là bình thường, nhưng thật sự rất bất lịch sự.

If the button is stuck, just push it in a little harder.

Nếu nút bị kẹt, chỉ cần **đẩy vào** mạnh hơn một chút.

I hate it when drivers push in at the last minute in traffic jams.

Tôi ghét khi tài xế **chen vào** phút chót lúc kẹt xe.