아무 단어나 입력하세요!

"push along" in Vietnamese

tiếp tục điđi tiếp

Definition

Dùng để diễn tả việc tiếp tục di chuyển hoặc rời khỏi nơi nào đó, thường để động viên hay nhắc nhở ai đó tiến lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng để rủ ai đó di chuyển. Không mang nghĩa đẩy mạnh mà chỉ đơn giản là tiếp tục đi hoặc rời đi.

Examples

It's getting late, we'd better push along.

Trời đã muộn, chúng ta nên **đi tiếp** thôi.

We should push along if we want to catch the bus.

Nếu muốn kịp xe buýt, chúng ta nên **đi tiếp**.

After lunch, we decided to push along with our trip.

Sau bữa trưa, chúng tôi quyết định **tiếp tục đi** chuyến đi.

The meeting was over, so everyone started to push along.

Cuộc họp kết thúc, mọi người đều **đi tiếp**.

Come on, let's push along before the rain starts.

Đi thôi, **đi tiếp** trước khi trời mưa.

We stayed for a bit, then pushed along to the next place.

Chúng tôi ở lại một lúc rồi **đi tiếp** đến nơi tiếp theo.