아무 단어나 입력하세요!

"pursuant" in Vietnamese

theophù hợp với

Definition

Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý để chỉ hành động theo quy định, luật lệ hay hướng dẫn nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý, như 'pursuant to hợp đồng'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The contract was signed pursuant to the new law.

Hợp đồng đã được ký **theo** luật mới.

Pursuant to your request, I have attached the document.

**Theo** yêu cầu của bạn, tôi đã đính kèm tài liệu.

The company acted pursuant to government regulations.

Công ty đã hành động **phù hợp với** quy định của chính phủ.

All employees must submit reports pursuant to Section 5.

Tất cả nhân viên phải nộp báo cáo **theo** Điều 5.

Pursuant to our discussion, the meeting will be held next Monday.

**Theo** cuộc thảo luận của chúng ta, cuộc họp sẽ được tổ chức vào thứ Hai tới.

These changes were made pursuant to customer feedback.

Những thay đổi này được thực hiện **theo** phản hồi của khách hàng.