아무 단어나 입력하세요!

"purslane" in Vietnamese

rau sam

Definition

Rau sam là một loại rau lá xanh với lá nhỏ, dày, thường được ăn sống trong salad hoặc chế biến như rau. Rau này có vị hơi chua, mặn và đôi khi bị coi là cỏ dại.

Usage Notes (Vietnamese)

Rau sam phổ biến trong nhiều món ăn ở Địa Trung Hải, châu Á và Mỹ Latinh. Có thể ăn sống hoặc nấu chín. Đôi khi dễ nhầm lẫn với các loại cây dại khác, nên xác định kỹ trước khi dùng.

Examples

Purslane grows in my garden every summer.

Mỗi mùa hè, **rau sam** mọc trong vườn nhà tôi.

You can eat purslane raw in salads.

Bạn có thể ăn **rau sam** sống trong salad.

Some people think purslane is a weed.

Một số người nghĩ rằng **rau sam** là cỏ dại.

Have you ever tried cooking with purslane? It gives a nice tangy flavor to stir-fries.

Bạn đã từng nấu ăn với **rau sam** chưa? Nó làm món xào có vị chua nhẹ rất ngon.

My grandmother always adds purslane to her traditional soup recipe.

Bà tôi luôn thêm **rau sam** vào công thức súp truyền thống của mình.

If you spot purslane at the farmers’ market, grab some—it’s really healthy!

Nếu bạn thấy **rau sam** ở chợ nông sản, hãy mua ngay — rất tốt cho sức khỏe!