"purring" in Vietnamese
Definition
Âm thanh nhỏ, đều và rung nhẹ mà mèo phát ra khi thư giãn hoặc vui vẻ. Cũng dùng để mô tả âm thanh nhẹ, êm của động cơ hoặc máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về tiếng mèo kêu, nhưng cũng áp dụng cho tiếng động cơ êm, nhẹ. Không dùng cho âm thanh lớn hoặc gắt. Các cụm như 'cat purring', 'engine purring' phổ biến. Có thể là danh từ hoặc động từ.
Examples
The kitten's purring made me feel calm.
Tiếng **kêu rừ rừ** của chú mèo con làm tôi cảm thấy bình yên.
I could hear the cat purring on my lap.
Tôi nghe thấy con mèo **kêu rừ rừ** trên đùi mình.
The sound of purring means the cat is happy.
Tiếng **kêu rừ rừ** nghĩa là con mèo đang vui.
She fell asleep with a purring cat curled up next to her.
Cô ấy ngủ thiếp đi với một con mèo **kêu rừ rừ** cuộn tròn bên cạnh.
The car's engine was so smooth it sounded like it was purring.
Động cơ xe nghe thật êm, như thể nó đang **kêu rừ rừ** vậy.
You know your cat trusts you when it starts purring around you.
Bạn biết mèo của mình tin tưởng bạn khi nó bắt đầu **kêu rừ rừ** quanh bạn.