"purples" in Vietnamese
Definition
'Purple' ở dạng số nhiều; chỉ các sắc thái hoặc loại màu tím khác nhau, thường dùng trong nghệ thuật hoặc thiết kế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh nghệ thuật/thiết kế (“shades of purples”, “different purples”). Không dùng để chỉ nhiều vật có màu tím, mà nói “đồ tím”. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
She likes to use different purples in her paintings.
Cô ấy thích dùng các **sắc tím** khác nhau trong tranh của mình.
The designer showed us several purples to choose from.
Nhà thiết kế cho chúng tôi xem nhiều **sắc tím** để chọn.
There are many purples in the flower garden.
Có nhiều **sắc tím** trong vườn hoa.
Her dress collection includes all shades of purples.
Bộ sưu tập váy của cô ấy có đủ các **sắc tím**.
If you look closely, you’ll notice subtle purples in the clouds at sunset.
Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy **sắc tím** nhẹ trong mây lúc hoàng hôn.
Artists love mixing purples to create unique color effects.
Các nghệ sĩ thích pha các **sắc tím** để tạo hiệu ứng màu độc đáo.