아무 단어나 입력하세요!

"purloin" in Vietnamese

ăn trộm (một cách bí mật, hài hước hoặc văn chương)

Definition

Lén lút lấy cắp một thứ gì đó, thường được dùng theo cách văn học hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, có sắc thái văn chương hoặc hài hước; không dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. 'Steal' là cách nói phổ biến hơn.

Examples

He tried to purloin a cookie from the kitchen when no one was looking.

Anh ấy đã cố **lấy trộm** một chiếc bánh quy trong bếp khi không ai để ý.

She purloined her sister’s diary and read it secretly.

Cô ấy đã **lén lút lấy trộm** nhật ký của em gái rồi đọc một cách bí mật.

The thief purloined an expensive watch from the shop.

Tên trộm đã **ăn trộm** một chiếc đồng hồ đắt tiền từ cửa hàng.

The dog managed to purloin my sandwich while I wasn’t paying attention.

Con chó đã **lấy trộm** chiếc bánh sandwich của tôi khi tôi không để ý.

He’s famous for his ability to purloin other people’s ideas and call them his own.

Anh ấy nổi tiếng với khả năng **lấy trộm** ý tưởng của người khác rồi nhận là của mình.

You wouldn’t happen to know who purloined my pen, would you?

Bạn có biết ai đã **lấy trộm** cây bút của tôi không?