아무 단어나 입력하세요!

"puritan" in Vietnamese

Thanh giáongười khắt khe về đạo đức

Definition

Thanh giáo là một nhóm người theo đạo Tin lành rất nghiêm khắc trong lịch sử nước Anh. Ngày nay, từ này còn chỉ người quá nguyên tắc hoặc cứng nhắc về đạo đức và thú vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong lịch sử viết hoa 'Thanh giáo'; nghĩa hiện đại hơi chê bai, ám chỉ người khắt khe. Cũng có thể dùng làm tính từ như 'puritan giá trị'.

Examples

The Puritans sailed to America for religious freedom.

**Thanh giáo** đã sang Mỹ để tìm tự do tôn giáo.

My teacher is a real puritan about rules.

Thầy tôi là một **người thanh giáo** thực thụ về các quy tắc.

He grew up in a puritan household.

Anh ấy lớn lên trong một gia đình **thanh giáo**.

Don’t be such a puritan—it’s okay to have some fun!

Đừng là một **người thanh giáo** quá—cứ vui một chút đi!

She can be a bit of a puritan when it comes to movies.

Về phim ảnh, cô ấy hơi bị **thanh giáo**.

People often mock puritans for being too serious about fun.

Mọi người thường chế nhạo **người thanh giáo** vì quá nghiêm túc với niềm vui.