"purges" in Vietnamese
Definition
Hành động loại bỏ một cách mạnh mẽ những người hoặc yếu tố không mong muốn khỏi một nhóm hoặc nơi, nhất là vì lý do chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ việc loại bỏ hàng loạt. Không nên nhầm với 'dọn dẹp' hoặc 'xóa', vốn mang nghĩa chung hơn.
Examples
The government carried out several purges after the conflict.
Sau xung đột, chính phủ đã tiến hành một số **cuộc thanh trừng**.
Large purges happened during the revolution.
Đã xảy ra những **cuộc thanh trừng** lớn trong thời kỳ cách mạng.
There were purges in the company to remove dishonest employees.
Công ty đã tiến hành **cuộc thanh lọc** để loại bỏ nhân viên không trung thực.
Political purges left many families separated for years.
Các **cuộc thanh trừng** chính trị đã khiến nhiều gia đình ly tán trong nhiều năm.
After the scandal, the organization went through a series of internal purges.
Sau bê bối, tổ chức đó đã trải qua nhiều **cuộc thanh lọc** nội bộ.
Years later, people still talk about the purges as a warning from history.
Nhiều năm sau, người ta vẫn nhắc đến các **cuộc thanh trừng** như một lời cảnh báo từ lịch sử.