"puree" in Vietnamese
xay nhuyễnnghiền nhuyễn
Definition
Thức ăn mềm được làm bằng cách xay hoặc nghiền trái cây, rau củ hoặc các nguyên liệu khác cho nhuyễn mịn. Thường dùng cho trẻ em, các món súp hoặc sốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong nấu ăn cho trẻ em hoặc sốt, súp. "Puree" mịn hơn "mash" (nghiền thô).
Examples
She made carrot puree for the baby.
Cô ấy đã làm **puree** cà rốt cho em bé.
Add some puree to thicken the soup.
Thêm một ít **puree** vào để làm đặc súp.
This apple puree is very sweet.
**Puree** táo này rất ngọt.
Can you puree the tomatoes for the sauce?
Bạn có thể **xay nhuyễn** cà chua cho nước sốt không?
I love pumpkin puree in my pie filling.
Tôi thích **puree** bí đỏ trong nhân bánh.
The chef used beet puree to decorate the plate.
Đầu bếp đã dùng **puree** củ dền để trang trí đĩa ăn.