아무 단어나 입력하세요!

"purebred" in Vietnamese

thuần chủng

Definition

Khi một con vật có cả bố và mẹ đều thuộc cùng một giống, không lai với giống khác, nó được gọi là thuần chủng. Thường dùng cho chó, mèo và ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thuần chủng' dùng cho vật nuôi có nguồn gốc rõ ràng, đặc biệt là chó, mèo, ngựa. Hiếm khi dùng với động vật khác hoặc cây trồng. Dùng ám chỉ giá trị hoặc đặc điểm rõ ràng, nhưng không đồng nghĩa luôn khỏe mạnh.

Examples

The kennel sells only purebred puppies.

Trại chó đó chỉ bán chó con **thuần chủng**.

She owns a purebred cat.

Cô ấy nuôi một con mèo **thuần chủng**.

A purebred horse often costs more than a mixed one.

Ngựa **thuần chủng** thường đắt hơn ngựa lai.

My neighbor just got a purebred German Shepherd and he's stunning.

Hàng xóm tôi vừa mua một chú chó Becgie Đức **thuần chủng**, trông đẹp tuyệt.

Are you sure your puppy is actually purebred?

Bạn có chắc chú chó con của mình thật sự là **thuần chủng** không?

Some people think purebred animals have fewer health issues, but that's not always true.

Một số người nghĩ động vật **thuần chủng** ít bệnh tật hơn, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng.