아무 단어나 입력하세요!

"pure luck" in Vietnamese

hoàn toàn do may mắnchỉ là may mắn

Definition

Điều gì đó xảy ra hoàn toàn tình cờ, không do lên kế hoạch hay kiểm soát. Không có kỹ năng hay ý định nào, chỉ là may mắn thuần túy.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, nhấn mạnh sự ngẫu nhiên tuyệt đối. Hay dùng với 'by', như 'by pure luck'; đừng nhầm với 'good luck'.

Examples

He won the lottery by pure luck.

Anh ấy đã trúng xổ số chỉ nhờ **hoàn toàn do may mắn**.

Finding my lost keys was pure luck.

Tìm lại được chìa khóa bị mất là **chỉ là may mắn**.

We met again by pure luck.

Chúng ta gặp lại nhau là **hoàn toàn do may mắn**.

Honestly, getting that job was pure luck—I didn't even prepare for the interview.

Thật lòng, có được công việc đó là **chỉ là may mắn**—tôi thậm chí còn không chuẩn bị cho phỏng vấn.

'Was it skill or pure luck that you found that rare coin?'

Anh tìm thấy đồng xu hiếm đó nhờ kỹ năng, hay chỉ là **may mắn hoàn toàn**?

Sometimes success is nothing but pure luck and being in the right place at the right time.

Đôi khi thành công chỉ là **hoàn toàn do may mắn** và có mặt đúng lúc, đúng nơi.