아무 단어나 입력하세요!

"pure and simple" in Vietnamese

đơn giản và hoàn toànchỉ đơn giản vậy thôi

Definition

Nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ đơn giản là như vậy, không có lý do hoặc giải thích nào khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'pure and simple' thường đứng sau một mệnh đề để nhấn mạnh, không dùng cho ý nghĩa vật lý mà chỉ dùng để diễn đạt khái niệm hoặc lý do.

Examples

This is theft, pure and simple.

Đây là ăn cắp, **đơn giản và hoàn toàn**.

She left because she was unhappy, pure and simple.

Cô ấy rời đi vì cô ấy không hạnh phúc, **đơn giản và hoàn toàn**.

It was an accident, pure and simple.

Đó chỉ là một tai nạn, **đơn giản và hoàn toàn**.

He was lying to you, pure and simple.

Anh ấy đã nói dối bạn, **đơn giản và hoàn toàn**.

This policy is discrimination, pure and simple.

Chính sách này là sự phân biệt đối xử, **đơn giản và hoàn toàn**.

They fired him for speaking out, pure and simple.

Họ sa thải anh ấy vì lên tiếng, **đơn giản và hoàn toàn**.