"purchase for" in Vietnamese
mua cho
Definition
Mua thứ gì đó để tặng, cung cấp hoặc dùng cho ai đó hoặc một mục đích cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi giải thích mua cho ai hoặc mục đích gì. Trong hội thoại hay dùng 'mua cho'.
Examples
I want to purchase for my parents.
Tôi muốn **mua cho** bố mẹ.
She will purchase for her office.
Cô ấy sẽ **mua cho** văn phòng của mình.
We need to purchase for the new project.
Chúng tôi cần **mua cho** dự án mới.
I purchased for my brother because he was too busy to go himself.
Tôi đã **mua cho** anh trai vì anh ấy quá bận để tự đi.
These supplies were purchased for classroom use.
Những vật dụng này đã được **mua cho** việc sử dụng trong lớp học.
Could you purchase for the team if you're going to the store?
Nếu bạn đi đến cửa hàng, bạn có thể **mua cho** đội được không?