"puppy love" in Vietnamese
Definition
Tình cảm ngây thơ, đơn giản giữa những người còn trẻ hoặc học sinh, thường không bền lâu hay sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'tình yêu học trò' ám chỉ cảm giác thích ai đó khi còn trẻ, thường không kéo dài. Nếu nói ai đó chỉ là 'tình yêu học trò' thường mang ý coi nhẹ cảm xúc đó.
Examples
Many teenagers experience puppy love for the first time in school.
Nhiều thiếu niên lần đầu trải qua **tình yêu học trò** ở trường.
She thought her crush on Jake was just puppy love.
Cô ấy nghĩ cảm nắng Jake chỉ là **tình yêu học trò**.
Puppy love usually doesn't last very long.
**Tình yêu học trò** thường không kéo dài lâu.
Don't worry, it's just puppy love—they'll get over it soon.
Đừng lo, chỉ là **tình yêu học trò** thôi—họ sẽ quên sớm thôi.
When I look back, my feelings for my neighbor were pure puppy love.
Nhìn lại, tình cảm của tôi dành cho hàng xóm chỉ là **tình yêu học trò** thuần khiết.
People often laugh at puppy love, but it can feel very real when you're young.
Mọi người thường cười về **tình yêu học trò**, nhưng khi còn trẻ thì cảm xúc đó rất thật.