아무 단어나 입력하세요!

"pupal" in Vietnamese

thuộc về nhộngpha nhộng

Definition

Liên quan đến giai đoạn nhộng trong vòng đời côn trùng, nằm giữa ấu trùng và trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh sinh học côn trùng như 'pupal stage', 'pupal case' và không dùng cho đối tượng khác ngoài côn trùng.

Examples

The butterfly is in its pupal stage.

Con bướm đang ở giai đoạn **nhộng** của nó.

The pupal case protects the insect.

Vỏ **nhộng** bảo vệ con côn trùng.

Some insects stay in the pupal stage for months.

Một số loài côn trùng ở giai đoạn **nhộng** hàng tháng trời.

During the pupal phase, the caterpillar doesn't eat at all.

Trong giai đoạn **nhộng**, con sâu không ăn gì cả.

Scientists collected several pupal samples for their research.

Các nhà khoa học đã thu thập một số mẫu **nhộng** cho nghiên cứu của họ.

If conditions aren't right, the insect can pause in its pupal form for a long time.

Nếu điều kiện không thuận lợi, côn trùng có thể ngừng lại ở dạng **nhộng** trong thời gian dài.