"punting" in Vietnamese
Definition
Chèo thuyền bằng sào là đẩy thuyền bằng một cây sào dài trên sông để tham quan, thư giãn. Trong bóng bầu dục Mỹ, 'punting' là cú đá bóng trả về cho đội bạn khi không tiến được bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Anh-Anh thường dùng cho việc đi thuyền bằng sào (đặc biệt ở Oxford, Cambridge). Tiếng Anh-Mỹ dùng nhiều hơn cho cú đá bóng (football). Gặp trong cụm như 'go punting', 'punting on fourth down'.
Examples
We went punting on the river last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã đi **chèo thuyền bằng sào** trên sông.
He is punting the boat along the canal.
Anh ấy đang **chèo thuyền bằng sào** dọc theo kênh.
The team started punting after failing to get a first down.
Đội đã bắt đầu **punting** sau khi không đạt được first down.
Punting in Oxford is a classic way to enjoy the scenery.
**Chèo thuyền bằng sào** ở Oxford là cách cổ điển để thưởng ngoạn cảnh đẹp.
She surprised everyone by expertly punting the boat without getting wet.
Cô ấy khiến mọi người bất ngờ khi **chèo thuyền bằng sào** rất thành thạo mà không bị ướt.
They kept punting on fourth down—it was a tough game.
Họ liên tục **punting** ở lượt thứ tư—trận đấu rất khó khăn.