아무 단어나 입력하세요!

"puns" in Vietnamese

chơi chữ

Definition

Chơi chữ là một loại trò đùa dùng từ ngữ có nhiều nghĩa hoặc âm tương tự để tạo sự hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hài hước, truyện cười hoặc quảng cáo. Một số 'puns' khó hiểu với người không dùng tiếng Anh bản ngữ do khác biệt về ngôn ngữ.

Examples

He loves making puns about food.

Anh ấy rất thích tạo ra những **chơi chữ** về đồ ăn.

Some puns are hard to understand for children.

Một số **chơi chữ** khó hiểu đối với trẻ em.

English jokes often use puns.

Trò đùa bằng tiếng Anh thường sử dụng **chơi chữ**.

Dad couldn't stop telling puns at the dinner table last night.

Bố cứ kể **chơi chữ** suốt trong bữa tối tối qua.

Whenever she hears puns, she rolls her eyes and laughs anyway.

Mỗi khi nghe **chơi chữ**, cô ấy đảo mắt nhưng vẫn cười.

Some TV commercials rely on clever puns to catch your attention.

Một số quảng cáo trên TV dựa vào những **chơi chữ** thông minh để thu hút bạn.