"punishes" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị buộc phải chịu hậu quả hoặc hình phạt vì làm sai điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Punishes' ở thì hiện tại, ngôi thứ ba số ít (ví dụ: 'thầy giáo trừng phạt'). Thường dùng trong môi trường chính thức/luật pháp. Khác với 'penalizes' (về quy định) và 'disciplines' (nhấn mạnh sửa chữa hành vi).
Examples
He never punishes his children for small mistakes.
Anh ấy không bao giờ **trừng phạt** con mình vì những lỗi nhỏ.
The teacher punishes students who talk during class.
Giáo viên **trừng phạt** những học sinh nói chuyện trong giờ học.
The law punishes those who steal.
Luật **trừng phạt** những ai ăn cắp.
My mom punishes me when I break the rules.
Mẹ tôi **trừng phạt** tôi khi tôi phạm luật.
The coach rarely punishes players unless they do something seriously wrong.
Huấn luyện viên hiếm khi **trừng phạt** cầu thủ trừ khi họ mắc lỗi nghiêm trọng.
Sometimes life punishes you even when you try your best.
Đôi khi cuộc sống vẫn **trừng phạt** bạn dù bạn đã cố hết sức.