"punish by" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách thức hoặc hình thức dùng để phạt ai đó, như phạt tiền, phạt tù hoặc các hình thức khác. Thường dùng theo sau là phương pháp phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘punish by’ dùng trong văn cảnh trang trọng, pháp lý và theo sau phải nêu rõ phương thức phạt (ví dụ: 'punish by a fine'). Không phổ biến trong văn nói thường ngày.
Examples
The student was punished by detention.
Học sinh đã bị **phạt bằng** việc ở lại lớp.
He was punished by a heavy fine.
Anh ấy đã bị **phạt bằng** một khoản tiền lớn.
She was punished by losing her privileges.
Cô ấy đã bị **phạt bằng** việc mất đi các đặc quyền của mình.
Employees can be punished by suspension if they break the rules.
Nhân viên có thể bị **kỷ luật bằng** đình chỉ nếu họ vi phạm quy định.
In some countries, people are punished by community service for minor crimes.
Ở một số quốc gia, người phạm tội nhẹ có thể bị **phạt bằng** lao động công ích.
Drivers may be punished by having their licenses taken away for drunk driving.
Những tài xế lái xe khi say rượu có thể bị **phạt bằng** việc tước bằng lái.