"pung" in Vietnamese
Definition
Pung là loại xe trượt tuyết đáy phẳng và thấp, thường có thân hình hộp, dùng để chở người hoặc đồ qua tuyết ở New England ngày xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
'pung' chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống vùng New England, không nên nhầm với các loại xe trượt tuyết khác như 'toboggan' hay 'cutter'.
Examples
The farmer loaded hay onto his pung for the trip across the snowy field.
Người nông dân chất cỏ khô lên **pung** để đi qua cánh đồng đầy tuyết.
Children loved riding in the old wooden pung during winter festivals.
Trẻ em rất thích ngồi trên **pung** gỗ cũ trong các lễ hội mùa đông.
A horse pulled the pung across the deep snow.
Một con ngựa kéo **pung** băng qua lớp tuyết dày.
Back in the 1800s, seeing a pung on a snowy road was a common sight in New England.
Vào những năm 1800, bắt gặp **pung** trên đường tuyết ở New England là hình ảnh quen thuộc.
Grandpa told stories about delivering mail in a pung during blizzards.
Ông nội kể chuyện giao thư bằng **pung** giữa những trận bão tuyết.
They restored an old pung for the town's winter parade.
Họ đã phục hồi một chiếc **pung** cổ để diễu hành trong lễ hội mùa đông của thị trấn.