아무 단어나 입력하세요!

"punctuality" in Vietnamese

đúng giờ

Definition

Đúng giờ là việc đến nơi hoặc bắt đầu một việc vào đúng thời gian đã hẹn, không bị trễ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đúng giờ' thường dùng trong môi trường học tập, công sở hoặc khi nói về tính cách cá nhân như 'tầm quan trọng của đúng giờ'. Không dùng cho các dịch vụ công cộng; chủ yếu miêu tả hành vi cá nhân.

Examples

We really appreciate your punctuality at the meetings.

Chúng tôi thực sự đánh giá cao **đúng giờ** của bạn trong các buổi họp.

Punctuality is important at school.

Ở trường, **đúng giờ** rất quan trọng.

Her punctuality impressed the manager.

**Đúng giờ** của cô ấy đã gây ấn tượng với quản lý.

Punctuality shows respect for others' time.

**Đúng giờ** thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác.

Punctuality isn’t just about being on time—it's about reliability.

**Đúng giờ** không chỉ là đến đúng giờ—mà còn là sự đáng tin cậy.

Good punctuality can make a strong first impression in job interviews.

**Đúng giờ** tốt có thể tạo ấn tượng mạnh trong buổi phỏng vấn xin việc.