아무 단어나 입력하세요!

"punchbowl" in Vietnamese

bát đựng rượu punchtô đựng rượu punch

Definition

Một chiếc bát lớn và sâu được dùng để đựng đồ uống punch làm từ nước trái cây và đôi khi có rượu tại các buổi tiệc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các dịp tiệc tùng, cưới hỏi hay lễ hội. Chỉ dùng cho vật đựng đồ uống punch, không dùng cho bát thường hay bát trộn.

Examples

We filled the punchbowl with fruit juice for the party.

Chúng tôi đã đổ nước trái cây vào **bát đựng rượu punch** cho bữa tiệc.

The big glass punchbowl stood in the center of the table.

Chiếc **bát đựng rượu punch** bằng thủy tinh lớn đặt ở giữa bàn.

Please wash the punchbowl after the event.

Làm ơn rửa **bát đựng rượu punch** sau buổi tiệc.

Everyone gathered around the punchbowl to get a drink.

Mọi người tụ tập quanh **bát đựng rượu punch** để lấy nước uống.

The silver punchbowl is only brought out for special occasions.

**Bát đựng rượu punch** bằng bạc chỉ được mang ra vào dịp đặc biệt.

I accidentally chipped the edge of the punchbowl while cleaning it.

Tôi vô tình làm sứt mép **bát đựng rượu punch** khi đang rửa.