"pump in" in Vietnamese
Definition
Dùng lực hoặc máy bơm để đưa chất lỏng, khí, tiền, hay năng lượng vào một hệ thống một cách mạnh mẽ. Thường dùng trong kinh doanh, khoa học, kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường kinh doanh, kỹ thuật hay khoa học. 'pump in money' nghĩa là bơm tiền vào một dự án. Không dùng cho các hành động nhẹ nhàng hoặc bị động.
Examples
They pumped in more water to fill the pool.
Họ đã **bơm vào** thêm nước để làm đầy bể bơi.
The company pumped in extra money to save the project.
Công ty đã **bơm vào** thêm tiền để cứu dự án.
The doctor pumped in medicine to help the patient.
Bác sĩ đã **bơm vào** thuốc để giúp bệnh nhân.
The government has pumped in billions to boost the economy.
Chính phủ đã **bơm vào** hàng tỷ để thúc đẩy nền kinh tế.
Fans pumped in energy and excitement at the concert.
Các fan đã **bơm vào** năng lượng và sự hào hứng tại buổi hòa nhạc.
He likes to pump in facts during discussions to impress people.
Anh ấy thích **bơm vào** sự thật khi thảo luận để gây ấn tượng với mọi người.