"pulverize" in Vietnamese
Definition
Nghiền một vật thành bột hoặc vụn nhỏ; cũng có thể dùng để chỉ việc hủy diệt, đánh bại hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, nấu ăn, hoặc diễn đạt mạnh. Có thể dùng cho việc xay, nghiền vật lý, hoặc nghĩa bóng như "pulverize the opponent" (đánh bại hoàn toàn đối thủ).
Examples
Use this machine to pulverize the dried herbs.
Sử dụng máy này để **nghiền** các loại thảo mộc khô.
The crusher can pulverize large stones into dust.
Máy nghiền có thể **nghiền nát** các tảng đá lớn thành bụi.
I need to pulverize these spices for the recipe.
Tôi cần **nghiền nhỏ** các loại gia vị này cho công thức nấu ăn.
Our team was pulverized in the championship match.
Đội của chúng tôi đã bị **đánh bại hoàn toàn** trong trận chung kết.
If you overcook the vegetables, they'll pulverize and turn into mush.
Nếu bạn nấu rau quá tay, chúng sẽ **nát ra** và thành nhừ.
You don't need to pulverize your garlic—just a rough chop is fine for this dish.
Bạn không cần phải **giã nhuyễn** tỏi—chỉ cần băm sơ là được với món này.