아무 단어나 입력하세요!

"pulverise" in Vietnamese

nghiền thành bộttán nhuyễnphá hủy hoàn toàn

Definition

Nghiền nát một vật thành bột mịn hoặc phá hủy nó hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa mạnh hơn 'nghiền' hoặc 'xay', thường dùng trong ngôn ngữ kỹ thuật hoặc khi nói đến việc hủy hoại hoàn toàn cả vật lý lẫn tinh thần.

Examples

The workers pulverised the rocks to make cement.

Công nhân đã **nghiền thành bột** những tảng đá để làm xi măng.

She used a blender to pulverise the vegetables.

Cô ấy dùng máy xay để **nghiền nhuyễn** rau củ.

If you step on it, you will pulverise the cookie.

Nếu bạn giẫm lên, chiếc bánh sẽ bị **nghiền nát**.

The storm was so strong it nearly pulverised the old barn.

Cơn bão mạnh đến mức suýt đã **phá hủy hoàn toàn** nhà kho cũ.

His hopes were pulverised after hearing the bad news.

Sau khi nghe tin xấu, hy vọng của anh ấy đã bị **nghiền nát**.

If you don't cook the beans enough, they won't pulverise in the soup.

Nếu bạn không nấu kỹ, đậu sẽ không **mềm ra** trong súp.