아무 단어나 입력하세요!

"pulpit" in Vietnamese

giảng đài

Definition

Giảng đài là một bục hoặc nơi được nâng cao trong nhà thờ để linh mục hoặc mục sư giảng đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giảng đài' thường chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo, nhất là nhà thờ Thiên chúa giáo. Đôi khi mang nghĩa ẩn dụ là vị trí phát biểu quan trọng, nhưng không giống 'bục phát biểu' hay 'bàn thờ'.

Examples

The pastor spoke from the pulpit every Sunday.

Mục sư giảng đạo từ **giảng đài** mỗi Chủ nhật.

The church has a wooden pulpit.

Nhà thờ có một **giảng đài** bằng gỗ.

He walked up to the pulpit to give his speech.

Anh ấy bước lên **giảng đài** để phát biểu.

Some preachers are very passionate at the pulpit and move the whole crowd.

Một số mục sư rất nhiệt huyết trên **giảng đài** và lôi cuốn cả hội chúng.

He used the pulpit to speak out against injustice in the community.

Ông đã dùng **giảng đài** để lên tiếng chống lại bất công trong cộng đồng.

After years behind the pulpit, she decided to write a book about her experiences.

Sau nhiều năm đứng sau **giảng đài**, bà quyết định viết sách về trải nghiệm của mình.