아무 단어나 입력하세요!

"pull to" in Vietnamese

kéo để đóng lạikéo lại gần

Definition

Đóng một thứ gì đó như cửa, ngăn kéo hoặc cửa sổ bằng cách kéo về phía mình; ít dùng hơn để nói kéo một vật lại gần.

Usage Notes (Vietnamese)

"Pull to" thường dùng cho cửa, cửa sổ, hoặc ngăn kéo, hay xuất hiện trong chỉ dẫn ("Please pull the door to"). Nghĩa là kéo để đóng, không phải đẩy. Dễ nhầm với "pull into". Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh.

Examples

Please pull to the door when you leave.

Khi rời đi, vui lòng **kéo cửa đóng lại**.

You need to pull to the window if it's open.

Nếu cửa sổ đang mở, bạn cần **kéo đóng lại**.

She always forgets to pull to the drawer.

Cô ấy luôn quên **kéo đóng lại** ngăn kéo.

Could you pull to the door? It's a bit chilly in here.

Bạn có thể **kéo cửa đóng lại** không? Ở đây hơi lạnh.

You don't need to lock it, just pull to the door behind you.

Không cần khoá, chỉ cần **kéo cửa đóng lại** phía sau bạn là được.

He reached out to pull to his chair a little closer to the table.

Anh ấy với tay **kéo ghế lại gần** bàn.