"pull rank" in Vietnamese
Definition
Sử dụng quyền hạn hoặc vị trí của mình để yêu cầu người khác làm theo ý mình, thường trong môi trường có cấp bậc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc tổ chức. Đôi khi mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc lạm dụng quyền lực. 'pull rank on someone' là tận dụng quyền hạn với ai đó.
Examples
The manager decided to pull rank and ended the meeting early.
Quản lý đã **dùng quyền** và kết thúc cuộc họp sớm.
If you pull rank, people may not respect you.
Nếu bạn **dùng quyền**, mọi người có thể không tôn trọng bạn.
She didn't want to pull rank on her coworkers.
Cô ấy không muốn **dùng quyền** với đồng nghiệp của mình.
He usually lets things slide, but this time he had to pull rank to get things done.
Anh ấy thường bỏ qua, nhưng lần này phải **dùng quyền** thì công việc mới xong.
She doesn't like to pull rank, but sometimes it's necessary.
Cô ấy không thích **dùng quyền**, nhưng đôi khi cũng cần thiết.
Don't make me pull rank—just follow the safety rules.
Đừng bắt tôi phải **dùng quyền**—hãy tuân thủ các quy tắc an toàn.