"pull out of" in Vietnamese
Definition
Từ bỏ hoặc rút lui khỏi một hoạt động, sự kiện, thỏa thuận hoặc nơi nào đó trước khi kết thúc hoặc sau khi đã đồng ý tham gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi đã đồng ý tham gia nhưng sau đó lại rút lui. Hay đi với các tình huống như dự án, hợp đồng, cuộc thi ('pull out of the project', 'pull out of the deal'). Không giống 'drop out', thường không có cam kết chính thức.
Examples
The team had to pull out of the tournament at the last minute.
Đội đã phải **rút khỏi** giải đấu vào phút cuối.
They decided to pull out of the project early.
Họ quyết định **rút khỏi** dự án sớm.
Our sponsor will pull out of the agreement if we miss the deadline.
Nhà tài trợ của chúng ta sẽ **rút khỏi** thỏa thuận nếu chúng ta trễ hạn.
After the economy slowed down, several companies pulled out of the country.
Sau khi kinh tế chững lại, một số công ty đã **rút khỏi** đất nước.
We had to pull out of the partnership because of disagreements.
Chúng tôi phải **rút khỏi** sự hợp tác vì bất đồng.
He was ready to go, but chose to pull out of the race at the last second.
Anh ấy đã sẵn sàng nhưng lại chọn **rút khỏi** cuộc đua vào phút chót.