"pull ahead" in Vietnamese
Definition
Di chuyển lên vị trí dẫn đầu trước người khác trong một cuộc đua hoặc cạnh tranh. Cũng có thể chỉ việc đạt thành tích hoặc tiến bộ hơn người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc các cuộc thi để nói ai đó đã vươn lên dẫn đầu. Không dùng khi nói về hành động kéo vật gì đó.
Examples
He started slow but managed to pull ahead in the last lap.
Cậu ấy bắt đầu chậm nhưng đã **vượt lên trước** ở vòng cuối cùng.
Our team worked hard to pull ahead in the competition.
Đội của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để **vượt lên trước** trong cuộc thi.
If you study every day, you'll pull ahead of your classmates.
Nếu bạn học mỗi ngày, bạn sẽ **vượt lên trước** các bạn cùng lớp.
Just when it looked like we lost, we managed to pull ahead at the last minute.
Khi tưởng chừng như đã thua, chúng tôi đã **vượt lên trước** vào phút chót.
As soon as the road cleared, the car began to pull ahead of the others.
Ngay khi đường thông thoáng, chiếc xe bắt đầu **vượt lên trước** các xe khác.
She's determined to pull ahead in her career, no matter the obstacles.
Cô ấy quyết tâm **vượt lên trước** trong sự nghiệp của mình, dù có khó khăn gì.