아무 단어나 입력하세요!

"pull a gun" in Vietnamese

rút súng

Definition

Trong tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm, bất ngờ rút súng ra để đe doạ, cảnh báo hoặc tự vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tội phạm, cảnh sát hoặc phim hành động. 'pull a gun on someone' nghĩa là chĩa súng vào ai đó. Không dùng cho vũ khí khác.

Examples

He pulled a gun when he heard a noise downstairs.

Anh ấy đã **rút súng** khi nghe thấy tiếng động dưới lầu.

The robber pulled a gun at the bank.

Tên cướp đã **rút súng** tại ngân hàng.

Don't pull a gun unless you are in danger.

Đừng **rút súng** nếu không thực sự gặp nguy hiểm.

He got really scared when the officer suddenly pulled a gun on him.

Anh ấy rất hoảng sợ khi cảnh sát bất ngờ **rút súng** chĩa vào mình.

You can't just pull a gun every time someone makes you angry.

Không thể cứ mỗi lần ai đó làm bạn tức giận lại **rút súng**.

As soon as things got tense, he pulled a gun without hesitation.

Ngay khi căng thẳng, anh ấy **rút súng** không hề do dự.