아무 단어나 입력하세요!

"pull a fast one" in Vietnamese

lừa khéochơi xỏ

Definition

Khéo léo lừa gạt ai đó để lấy lợi ích cho mình hoặc đạt được điều gì không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ phù hợp dùng trong văn nói thân mật. Thường dùng trong cụm 'pull a fast one on (someone)' — tức là lừa ai đó một cách tinh vi.

Examples

He tried to pull a fast one and took the last piece of cake when no one was looking.

Anh ấy đã cố **lừa khéo** bằng cách lấy miếng bánh cuối cùng khi không ai chú ý.

Don't try to pull a fast one on your teacher, she notices everything.

Đừng cố **lừa khéo** giáo viên của bạn, cô ấy để ý hết đấy.

They pulled a fast one by switching the labels on the boxes.

Họ đã **chơi xỏ** khi tráo nhãn các hộp.

I can't believe you almost pulled a fast one on me!

Tôi không tin được suýt nữa bạn đã **lừa khéo** tôi!

She really pulled a fast one when she pretended to be sick to skip the meeting.

Cô ấy **lừa khéo** bằng cách giả vờ ốm để tránh họp.

If you try to pull a fast one like that again, you'll be in trouble.

Nếu bạn còn **chơi xỏ** như vậy nữa, sẽ gặp rắc rối đấy.