아무 단어나 입력하세요!

"pukes" in Vietnamese

nônói

Definition

'Nôn' hoặc 'ói' là hành động tống thức ăn hoặc dịch dạ dày ra ngoài qua miệng khi cảm thấy buồn nôn hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nôn' và 'ói' thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc trong môi trường y tế. Ví dụ: 'Cô ấy dễ nôn.'

Examples

He pukes whenever he smells fish.

Anh ấy **nôn** mỗi khi ngửi thấy mùi cá.

The baby pukes after every meal.

Em bé **nôn** sau mỗi bữa ăn.

If she eats too fast, she pukes.

Nếu cô ấy ăn quá nhanh, cô ấy sẽ **nôn**.

My dog always pukes in the car, so I bring extra towels.

Chó của tôi luôn **nôn** trên xe nên tôi mang thêm khăn tắm.

He drinks too much at parties and then pukes everywhere.

Anh ấy uống quá nhiều ở tiệc và rồi **nôn** khắp nơi.

Sometimes she gets so nervous before exams that she pukes.

Đôi khi trước khi thi, cô ấy căng thẳng đến mức **nôn**.