"puke up" in Vietnamese
Definition
Đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày ra ngoài qua miệng do cảm thấy buồn nôn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nôn ra' dùng trong văn nói, thân mật; trong văn trang trọng nên dùng 'nôn' hoặc 'ói'.
Examples
Sometimes babies puke up their milk after feeding.
Đôi khi trẻ nhỏ **nôn ra** sữa sau khi bú.
The smell of the fish made me want to puke up.
Mùi cá khiến tôi muốn **nôn ra**.
He felt sick and had to puke up his lunch.
Anh ấy thấy buồn nôn và phải **nôn ra** bữa trưa của mình.
I shouldn't have eaten so much cake—now I just want to puke up.
Lẽ ra tôi không nên ăn quá nhiều bánh—giờ tôi chỉ muốn **nôn ra**.
Did your dog just puke up on the carpet again?
Chó của bạn vừa **nôn ra** trên thảm nữa à?
He drank too much and ended up puking up outside the club.
Anh ấy uống quá nhiều và cuối cùng đã **nôn ra** ngoài câu lạc bộ.