아무 단어나 입력하세요!

"puffin" in Vietnamese

chim hải âu rụt cổ

Definition

Chim hải âu rụt cổ là loài chim biển nhỏ với mỏ nhiều màu sắc và lông đen trắng, nổi tiếng vì khả năng lặn bắt cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng khi nói về chim, thiên nhiên hoặc động vật hoang dã. 'Chim hải âu rụt cổ' chỉ ba loài sống ở Bắc Đại Tây Dương, không dùng cho động vật khác.

Examples

A puffin has a brightly colored beak.

**Chim hải âu rụt cổ** có cái mỏ rất nhiều màu sắc.

We saw a puffin swimming in the sea.

Chúng tôi đã thấy một **chim hải âu rụt cổ** bơi trên biển.

The puffin lives on cold, rocky islands.

**Chim hải âu rụt cổ** sống ở những hòn đảo lạnh giá, nhiều đá.

Have you ever seen a puffin up close? They're adorable.

Bạn đã từng nhìn thấy **chim hải âu rụt cổ** gần bao giờ chưa? Chúng rất dễ thương.

The cliffs are famous for their puffin colonies during the summer.

Những vách đá này nổi tiếng với các đàn **chim hải âu rụt cổ** vào mùa hè.

I bought a stuffed puffin as a souvenir from Iceland.

Tôi đã mua một **chim hải âu rụt cổ** nhồi bông làm kỷ niệm ở Iceland.