아무 단어나 입력하세요!

"puffer" in Vietnamese

cá nócống hít (dùng cho hen suyễn, không trang trọng)

Definition

'Puffer' là chỉ loại cá có thể phồng to khi gặp nguy hiểm hoặc thiết bị hỗ trợ thở dành cho người bị hen suyễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi chỉ dụng cụ hen, dùng trong hội thoại thân mật, văn bản chính thức nên dùng 'ống hít' hoặc tên chuyên môn. Nghĩa cá thường dùng trong bối cảnh ẩm thực hoặc khoa học. 'Puffin' là loài chim, không nhầm lẫn.

Examples

The puffer swelled up to protect itself.

**Cá nóc** phồng to ra để tự bảo vệ mình.

She always carries her puffer because of her asthma.

Cô ấy luôn mang theo **ống hít** vì bị hen suyễn.

A puffer is a kind of fish that can get very big when it feels danger.

**Cá nóc** là một loại cá có thể phồng rất to khi cảm thấy nguy hiểm.

Don't forget your puffer before we leave for school!

Đừng quên **ống hít** trước khi đi học nhé!

That sushi place serves amazing puffer dishes, but you have to be careful—it's poisonous if not cooked right.

Nhà hàng sushi đó phục vụ các món **cá nóc** tuyệt vời, nhưng phải cẩn thận—nếu chế biến không đúng cách sẽ rất độc.

I left my puffer at home and had to run back to get it.

Tôi để quên **ống hít** ở nhà và phải chạy về lấy.