"pueblo" in Vietnamese
Definition
'Pueblo' thường chỉ một ngôi làng nhỏ hoặc cộng đồng dân cư. Ngoài ra, nó cũng có thể đề cập đến nhóm người, đặc biệt là các dân tộc bản địa ở miền Tây Nam Hoa Kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Làng' dùng cho nơi chốn cụ thể, 'cộng đồng' dùng khi nói về tập thể người. Khi nói về các dân tộc bản địa Mỹ, nên giữ nguyên 'Pueblo'.
Examples
The pueblo is located in the mountains.
**Làng** này nằm ở trên núi.
She grew up in a small pueblo.
Cô ấy lớn lên ở một **làng** nhỏ.
Many families live together in the pueblo.
Nhiều gia đình sống cùng nhau trong **làng**.
We stopped at a beautiful pueblo for lunch during our road trip.
Chúng tôi dừng lại ăn trưa tại một **làng** đẹp trong chuyến hành trình.
The pueblo celebrates its festival every August with music and dancing.
**Làng** tổ chức lễ hội vào tháng 8 hằng năm với nhạc và múa.
Some of the oldest buildings in the US were built by the Pueblo people.
Một số tòa nhà cổ nhất ở Mỹ được xây bởi người **Pueblo**.