아무 단어나 입력하세요!

"pudge" in Vietnamese

mỡ bụng dễ thươngmỡ thừa nhỏ

Definition

Từ thân mật chỉ một chút mỡ thừa trên cơ thể, thường dùng theo cách dễ thương hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, trò chuyện vui với bạn bè, trẻ em hoặc thú cưng. Không dùng trong môi trường nghiêm túc để tránh gây khó chịu.

Examples

He has a little pudge around his tummy.

Anh ấy có một chút **mỡ bụng dễ thương** quanh bụng.

My cat's pudge makes her look cute.

**Mỡ bụng dễ thương** của mèo tôi làm nó trông đáng yêu hơn.

There's a bit of pudge under my chin.

Có một chút **mỡ thừa nhỏ** dưới cằm của tôi.

After the holidays, I always get a little more pudge.

Sau dịp lễ, tôi luôn có thêm một chút **mỡ thừa nhỏ**.

Don't worry about a little pudge—it happens to everyone.

Đừng lo về chút **mỡ bụng dễ thương**—ai cũng có mà.

She gave his dog the nickname ‘Mr. Pudge’.

Cô ấy đặt biệt danh cho chó là ‘Ông **Mỡ bụng dễ thương**’.