"puddy" in Vietnamese
Definition
'Puddy' chỉ chất liệu mềm, thường dùng để gắn kính hoặc trám lỗ, và cũng có thể chỉ bất cứ thứ gì mềm, dẻo như bột.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Puddy’ thường dùng trong nói chuyện gần gũi, chỉ đồ chơi mềm, còn trường hợp xây dựng nên dùng 'bột trám (putty)' hoặc tên chính thức.
Examples
We used puddy to fix the broken window.
Chúng tôi đã dùng **puddy** để sửa cửa sổ bị vỡ.
The puddy is soft and easy to shape.
**Puddy** mềm và dễ tạo hình.
Please don’t touch the puddy; it’s not dry yet.
Xin đừng chạm vào **puddy**; nó chưa khô.
My cat’s paw felt like a little ball of puddy.
Bàn chân mèo của tôi mềm như một viên **puddy** nhỏ.
The kids played with homemade puddy all afternoon.
Đám trẻ đã chơi với **puddy** tự làm suốt cả chiều.
If you squeeze it, the puddy just goes back to its original shape.
Nếu bạn bóp mạnh, **puddy** sẽ trở lại hình dạng ban đầu.