"puddle" in Vietnamese
Definition
Một vùng nước nhỏ đọng lại trên mặt đất sau khi mưa hoặc bị đổ ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'vũng nước' chỉ dùng cho vùng nước nhỏ, nông, không phải hồ lớn. Hay dùng khi nói về trẻ em chơi hoặc nhảy trong vũng nước. Thường dùng cho nước nhưng cũng có thể dùng cho chất lỏng khác.
Examples
There is a puddle in the street after the rain.
Sau mưa, có một **vũng nước** trên đường.
The child jumped into the puddle.
Đứa trẻ đã nhảy vào **vũng nước**.
My shoes got wet in the puddle.
Giày của tôi bị ướt trong **vũng nước**.
Watch out, there's a big puddle right by the door.
Cẩn thận, có một **vũng nước** lớn ngay cạnh cửa.
After the dog drank, there was a puddle on the kitchen floor.
Sau khi con chó uống nước, có một **vũng nước** trên sàn bếp.
Kids love splashing in a puddle even if it makes them messy.
Trẻ em thích té nước trong **vũng nước** dù chúng có bị bẩn.