"puddings" in Vietnamese
Definition
Pudding là món tráng miệng mềm, mịn, thường có vị ngọt hoặc đôi khi mặn như pudding sô cô la hoặc pudding gạo. Ở Anh, 'pudding' còn được dùng để chỉ chung mọi món tráng miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'pudding' thường chỉ các món ngọt, mềm, mịn; còn ở Anh 'pudding' có thể là bất kỳ món tráng miệng nào, đôi khi thậm chí là món mặn. Các cụm thường dùng như 'rice pudding', 'chocolate pudding', 'Christmas pudding'.
Examples
We made chocolate puddings for dessert.
Chúng tôi đã làm **bánh pudding** socola cho món tráng miệng.
She bought two puddings at the bakery.
Cô ấy đã mua hai **bánh pudding** ở tiệm bánh.
The school served vanilla puddings at lunch.
Nhà trường phục vụ **bánh pudding** vani vào bữa trưa.
British families often make different puddings for Christmas.
Các gia đình Anh thường làm nhiều loại **bánh pudding** khác nhau vào dịp Giáng sinh.
Are those caramel puddings homemade or store-bought?
Những **bánh pudding** caramel đó là tự làm hay mua ngoài hàng vậy?
I can't resist trying new puddings on the menu.
Tôi không thể cưỡng lại việc thử các loại **bánh pudding** mới trong thực đơn.